màn cửa
Mẫu rèm đẹp
 
Bảng giá màn rèm cập nhật ngày 24/04/2010, đơn vị tính: 1000vnđ
STT MÔ TẢ - DESCRIPTION

KÝ HIỆU - SYMBOL

ĐVT
UNIT
KHỔ
SIZE
GIÁ
PRICE
1 Màn dọc Australia (bản 127mm và bản 100mm)
Australia lengthwise curtain (width 100mm, width 127mm)
A501 – A504 M2   240
2 Màn dọc Australia (bản 127mm và bản 100mm)
Australia lengthwise curtain (width 100mm, width 127mm)
HTL 01- 13 M2   195
3 Màn dọc Australia (bản 127mm)
Australia lengthwise curtain (width 127mm)
HTL.14-18 M2   185
4 Màn dọc Australia(bản 127mm)
Australia lengthwise curtain (width 127mm)
HTL .19-22
HTL.23-26
M2   175
5 Màn dọc Australia(bản 100mm)
Australia lengthwise curtain (width 100mm)
HTL. 27-36 M2   175
6 Màn dọc Australia(bản 100mm)
Australia lengthwise curtain (width 100mm)
HTL 37-46
HTL 47-51
HTL52-54
M2   180
7 Màn dọc Đài Loan(bản 100mm)
Taiwan lengthwise curtain (width 100mm)
HTL55-57 M2   180
8 Rèm dọc Đài Loan ( bản 100mm)
Taiwan lengthwise curtain (width 100mm)
HTL58-62 M2   160
9 Rèm dọc Đài Loan ( bản 100mm)
Taiwan lengthwise curtain (width 100mm)
HTL 63-67
HTL68-72
M2   150
10 Rèm dọc Đài Loan ( bản 100mm)
Taiwan lengthwise curtain (width 100mm)
HTL73-77 M2   140
11 Rèm dọc Trung Quốc( bản 100mm)
Chinese lengthwise curtain (width 100mm)
HTL 78-81
HTL82-85
M2   150
12 Rèm dọc Trung Quốc( bản 100mm)
Chinese lengthwise curtain (width 100mm)
HTL 86-90 M2   125
13 Rèm dọc Trung Quốc( bản 100mm, xương cá)
Chinese lengthwise curtain (width 100mm, fish bone shape)
HTL 95-97
HTL 91-92
HTL93-94
M2   125
14 Rèm dọc tranh ( bản 100mm)
Lengthwise curtain with picture ( width 100mm)
  M2 2.2 175
15 Rèm dọc tranh thường ( bản 127mm)
Normal lengthwise curtain with picture (width 127mm)
  M2 2.2 205
16 Rèm dọc tranh phản quang
Reflecting lengthwise curtain with picture
  M2 2.2 265
17 Rèm sáo ngang lá nhôm Mỹ
American crosswise curtain made by leaf aluminium
MS bắt đầu bằng chữ
HTS.01 – 33
Code begin with
HTS.01 – 33
M2   160
18 Rèm sáo ngang lá nhôm Đài Loan
Taiwan crosswise curtain made by leaf aluminium
MS bắt đầu bằng chữ ST.01 - 33
Code begin with
ST.01 - 33
M2   153
19 Màn Sáo Tre cuốn, xếp lớp
Roll, layer Bamboo curtain
HTS.46-52 M2 1.81 210
20 Màn Sáo Tre xếp lớp có yếm
Layer bamboo curtain with adjunct
HTS.46-52 M2 1.81 240
21 Màn Sáo Tre cuốn, xếp lớp
Roll, layer Bamboo curtain
HTS.53-54 M2 1.81 220
22 Màn Sáo Tre xếp lớp có
yếm
Roll, layer Bamboo curtain
HTS.53-54 M2 1.81 250
23 Màn Sáo Tre cuốn, xếp lớp
Roll, layer Bamboo curtain
HTS.55-58 M2 1.81 320
24 Màn Sáo Tre xếp lớp có yếm
Layer bamboo curtain with adjunct
HTS.55-58 M2 1.81 380
25 Rèm sợi văn phòng
Fibre curtain for office
01-20 M2 3 150
26 Rèm sáo ngang gỗ ( bản 25mm )
Wooden crosswise curtain (width 25mm )
HTS.34-37 M2   630
27 Rèm sáo ngang gỗ ( bản 35mm )
Wooden crosswise curtain (width 35mm )
  M2   755
28 Rèm sáo ngang gỗ ( bản 50 mm )
Wooden crosswise curtain (width 50mm )
HTS38-45 M2   835
29 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN01 - HSN12
HSN.14 - HSN.33
HSN.52 - HSN.60
01 tranh (01 picture)   180
30 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN.34 - HSN.51
HSN 52 – HSN 60
01 tranh (01 picture)   220
31 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN 71 – HSN 77 01 tranh (01 picture)   230
32 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN.13
HSN 78 – HSN 84
01 tranh (01 picture)   240
33 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN 61 – HSN 70 01 tranh (01 picture)   270
34 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN 81 01 tranh (01 picture)   300
35 Rèm vải cản nắng Sun-proof curtain HTC - 01 M2 1.5 45
36 Rèm vải cản nắng Sun-proof curtain HTC - 02 M2 1.5 6
37 Rèm vải cản nắng Sun-proof curtain HTC - 03 M2 1.5 100
38 Rèm vải trắng tinh Spotlessly white curtain HT - 01 M 2.8 100
39 Rèm vol (Vol curtain) HT - 02 M 2.8 165
40 Rèm vol (Vol curtain) HT - 03 M 2.8 175
41 Rèm vol (Vol curtain) HT - 04 M 2.8 180
42 Rèm vol (Vol curtain) HT - 05 M 2.8 190
43 Rèm vol (Vol curtain) Mã V2,3,4,5,15 M 2.8 140
44 Rèm vol (Vol curtain) Mã V 6,7,16,17 M 2.8 140
45 Rèm vol (Vol curtain) Mã V8- 14 M 2.8 225
46 Rèm vol (Vol curtain) Mã 1 M 2.8 130
47 Rèm vol (Vol curtain) Mã 18 – 22 ; 24- 26 M 2.8 195
48 Rèm vol (Vol curtain) 44ST-201 – 40ST-235 M 2.8 215
49 Rèm vải - Cloth curtain HTV0001-0040
HTV0256-0275
HTV0343-0359
HTV0137 – 0171
M

1.9

1.5
140
50 Rèm vải - Cloth curtain HTV0041-0068
HV05 – 15 – 20 - 21
M 2.8 165
51 Rèm vải - Cloth curtain HTV0069-0136 M 1.5 120
52 Rèm vải - Cloth curtain HTV0233-0286
HTV0276-0311
M 1.5 130
53 Rèm vải - Cloth curtain HV04
HV16 – 17 - 19
M 2.8 135
54 Rèm vải - Cloth curtain HTV0137-0171 M 1.5 140
55 Rèm vải - Cloth curtain HV18
HTV0312-0342
M

2.8

1.5
150
56 Rèm vải - Cloth curtain HV10 - 14 M 2.8 155
57 Rèm vải - Cloth curtain HV11 - 13 M 2.8 160
58 Rèm vải - Cloth curtain HV02-03
HV07
M 2.8 162
59 Rèm vải - Cloth curtain HV28 M 2.8 175
60 Rèm vải - Cloth curtain HTV0172-0205
A109-1 – 113-7
M

2.8

1.5
180
61 Rèm vải - Cloth curtain Black out
2008-63 – 2008-65
HV01- 06- 22-23-…-27
M 2.8 185
62 Rèm vải - Cloth curtain HTV 0206-0232 M 2.8 190
63 Rèm vải - Cloth curtain HV08 - 09 M 2.8 195
64 Rèm vải - Cloth curtain Hermosa M   245
65 Rèm vải - Cloth curtain 8015-8088 M 2.8 200
66 Rèm vải - Cloth curtain
(Q.144K2.8)
HV12
WY312-3 – 320-10
M 2.8 230
67 Rèm vải - Cloth curtain (Q9) J151-1A – M059-3B M 2.8 270
68 Rèm vải - Cloth curtain (Q9), (Q9) tím, (Q.399 K2.8) MJ1 - 301-5
B28805-1 – 15
M2 2.8 290
69 Rèm vải - Cloth curtain Vải Đài Loan hai lớp
(Taiwan cloth with 2 layers)
M2 1.5 265
70 Rèm vải - Cloth curtain Vải Đài Loan một lớp (Taiwan cloth with 1 layer) M2 1.5 195
71 Rèm Roman - Roman Curtain Vải Đài Loan một lớp cản nắng và một lớp vảI (Taiwan cloth with 1 sun-proof layer and 1 layer) M2 1.5 235
72 Rèm Roman - Roman Curtain S3301- S2015 hai lớp (S3301- S2015 2 layers cloth) M2 1.45 380
73 Rèm roman - Roman Curtain S3301- S2015 1 vải+ 1 cản nắng (S3301- S2015 1 layer cloth+ 1 sun-proof layer M2 1.45 350
74 Rèm roman - Roman Curtain S3301- S2015 1 lớp vải (S3301- S2015 1 layer cloth) M2 1.45 320
75 Rèm roman - Roman Curtain E718L-HER hai lớp M2   430
76 Rèm roman - Roman Curtain E718L-HER 1vải+ 1 cản nắng M2   400
77 Rèm roman - Roman Curtain E718L-HER 1 lớp vải M2   370
78 Rèm roman - Roman Curtain HTV0172-0205 hai lớp vải M2 2.8 340
79 Rèm roman - Roman Curtain HTV0172-0205 1vải+ 1 cản nắng M2 2.8 310
80 Rèm roman - Roman Curtain HTV0172-0205 1lớp vải M2 2.8 290
81 Rèm roman - Roman Curtain J151-1A – M059-3B hai lớp M2 2.8 500
82 Rèm roman - Roman Curtain J151-1A – M059-3B một vải+ cản nắng M2 2.8 450
83 Rèm roman - Roman Curtain J151-1A – M059-3B một vải M2 2.8 420
84 Rèm Roman - Roman Curtain
(Q144K2.8)
WY312-3 – 320-10hai lớp vải M2 2.8 400
85 Rèm Roman - Roman Curtain
(Q144K2.8)
WY312-3 – 320-10 1 vải+ 1 cản nắng M2 2.8 360
86 Rèm Roman - Roman Curtain
(Q144K2.8)
WY312-3 – 320-10 1 vải M2 2.8 330
87 Rèm roman - Roman Curtain
Q144
A109-1 – 113-7 hai lớp vải M2 1.5 350
88 Rèm roman - Roman Curtain
Q144
A109-1 – 113-7 1 vải+ 1 cản nắng M2 1.5 320
89 Rèm roman - Roman Curtain
Q144
A109-1 – 113-7 1 vải M2 1.5 290
90 Rèm roman - Roman Curtain
Q399
B28805-1 – 15 hai lớp vải M2 2.8 500
91 Rèm roman - Roman Curtain
Q399
B28805-1 – 15 1 vải + 1 cản nắng M2 2.8 460
92 Rèm roman - Roman Curtain
Q399
B28805-1 – 15 1 một lớp vải M2 2.8 430
93 Rèm Roman - Roman Curtain Vải tập 0256-0275 hai lớp M2 1.9 275
94 Rèm Roman - Roman Curtain Vải tập 0256-0275 Một lớp M2 1.9 205
95 Rèm Roman - Roman Curtain Vải tập 0256-0275 một lớp vải, một cản nắng) M2 1.9 245
96 Rèm Roman - Roman Curtain Vải HTV0312-0342 hai lớp M2 1.9 325
97 Rèm Roman - Roman Curtain Vải HTV0312-0342 một lớp M2 1.9 230
98 Rèm Roman - Roman Curtain Vải HTV0312-0342 vải, 1 cản nắng M2 1.9 270
99 Rèm cuốn - Vải lưới
Roller shade

A4002 – A4003
C4010 – C4015
C4021 – C801 – C805

  Khổ tối đa 2mx2m 360
100 Rèm cuốn - Vải chống nắng loại trơn
Roller shade

C102 – C202 – C302 – C303 – C304 – C305 – C331 – C332 – C334

  Khổ tối đa 1.88mx2m 290
101 Rèm cuốn - Vải sọc chéo chống nắng
Roller shade

C410 – C413
C430 – C431

  Khổ tối đa 2.15mx1.5m 320
102 Rèm cuốn - Vải hoa văn chống nắng
Roller shade
C421 – C424   Khổ tối đa 2.15mx1.5m 330
103 Rèm cuốn - Vải sọc tơ
Roller shade
C420   Khổ tối đa 2mx2.5m 340
104 Rèm cuốn - Vải hoa văn
Roller shade
C501 – C504   Khổ tối đa 2mx2.5m 335
105 Rèm cuốn - Vải hoa văn chống nắng
Roller shade
C415 – C418   Khổ tối đa 2mx2.5m 350
106 Màn cuốn tranh thường C001 – C030   Khổ tối đa 2mx2.5m 270
107 Màn cuốn tranh vải chống nắng 100% C001 – C030   Khổ tối đa 2mx2.5m 300
108 Rèm bồn tắm (chưa gồm thanh treo)
Curtain using in a bathroom (exclude the curtain hanger)
  Bộ   295
109 Phông nhung nhăn hội trường
Velvet back-cloth with wrinkled in the meeting room
HTP - 01 M 1.6 113
110 Phông nhung trơn hội trường
Velvet Back-cloth without picture in the meeting hall
HTP - 02 M 1.6 125
111 Phông trơn hoa
Flowered slippery background
HTP - 03 M 1.5 117
112 Màn che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
Màn >= 3m
Curtain >= 3m
M2 1.5 140
113 Màn che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
2.5m < màn < 3m
2.5m < Curtain < 3m
M2 1.5 145
114 Màn che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
1.8 < màn <= 2.5m
1.8< Curtain <= 2.5m
M2 1.5 150
115 Màn che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
Màn <= 1.8m
Curtain <= 1.8m
Bộ 1.5 600
116 Màn che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
Bạt bộ màn cao > 2.5m
Curtain with height > 2.5m
M2 1.5 60
117 Màn che nắng tay quay hai mặt - Mobile sun-proof curtain with 2 sides Màn >= 3m
Curtain >= 3m
M2 1.5 155
118 Màn che nắng tay quay hai mặt - Mobile sun-proof curtain with 2 sides 2.5m < màn < 3m
2.5m < curtain < 3m
M2 1.5 160
119 Màn che nắng tay quay hai mặt - Mobile sun-proof curtain with 2 sides 1.8 < màn <= 2.5m
1.8 < curtain <= 2.5m
M2 1.5 165
120 Màn che nắng tay quay hai mặt - Mobile sun-proof curtain with 2 sides Màn <= 1.8m
Curtain <= 1.8m
M2 1.5 615
121 Màn che nắng tự động kín (Automatic close sun-proof curtain)   M2   230
122 Màn che nắng tự động hở
(Automatic open sun-proof curtain)
  M2   250
123 Mái hiên di động (tay đua 2.8mvà3.3m)
Mobile veranda curtain (with adjunct 2.8m and 3.3m)
Mái hiên >=3m (veranda>=3m) M2   400
124 Mái hiên di động (tay đua 2.8mvà3.3m)
Mobile veranda curtain (with adjunct 2.8m and 3.3m)
2.5m < Mái hiên < 3m
2.5m < veranda < 3m
M   410
125 Mái hiên di động (tay đua 2.8mvà3.3m)
Mobile veranda curtain (with adjunct 2.8m and 3.3m)
Mái hiên <=2.5m
Veranda <=2.5m
Bộ   1100
126 Màn nhựa
Plastic curtain
  M2   65
127          
128 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt gỗ (Wooden bobbin) M   80
129 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt nhôm màu trơn (Smooth Aluminium bobbin) M   190
130 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt nhôm đốm nâu (Aluminium bobbin with brown spot) M   195
131 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt nhôm giả đồng (Uncopper aluminium bobbin) M   220
132 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt inox (Inox bobbin) M   120
133 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt kéo Đài Loan (Taiwan bobbin) M   85
134 Suốt rèm ore (Ore bobbin curtain) Suốt nhôm màu vàng nâu (yellow-brown aluminium bobbin) M   190
135 Dây cáp phông hội trường
Cable using for the back-cloth in the meeting hall
  M   90
136 Sao vàng, búa liềm hội trường
With pictures of gold star, crescent shape
  Bộ   450
137 Màn khung inox - Inox curtain 1.6 x 2.0 – cao 2.2m
1.6 x 2.0 – (H) 2.2m
Bộ   540
138 Màn khung inox - Inox curtain 1.2 x 2.0 - cao 2.2m
1.2 x 2.0 - (H) 2.2m
Bộ   520
139 Lưới chống côn trùng
Net against insect
  M   170
140 Lưới chống côn trùng (có khung)
Net against insect (with frame)
  M   230
141 Giàn phơi thông minh thanh inox loại 2m   Bộ   600
142 Giàn phơi thông minh thanh inox loại 2.5m   Bộ   640
143 Giàn phơi thông minh thanh inox loại 3.0m   Bộ   680
144 Giàn phơi thông minh thanh nhôm loại 2.4m   Bộ   640
145 Giàn phơi điều khiển từ xa loại 2.4m   Bộ   3500

+ Báo giá trên chưa bao gồm VAT 10%