Mẫu rèm đẹp
màn cửa
 

 

Bảng giá mành rèm: ->> Quý khách vui lòng tải bảng giá mới nhất tại đây: bang gia rem cua

 

 

 

 

 

STT MÔ TẢ - DESCRIPTION

KÝ HIỆU - SYMBOL

ĐVT
UNIT
KHỔ
SIZE
GIÁ
PRICE
1 Mành dọc Australia (bản 127mm và bản 100mm)
Australia lengthwise curtain (width 100mm, width 127mm)
A501 – A504 M2    
2 Mành dọc Australia (bản 127mm và bản 100mm)
Australia lengthwise curtain (width 100mm, width 127mm)
HTL 01- 13 M2    
3 Mành dọc Australia (bản 127mm)
Australia lengthwise curtain (width 127mm)
HTL.14-18 M2    
4 Mành dọc Australia(bản 127mm)
Australia lengthwise curtain (width 127mm)
HTL .19-22
HTL.23-26
M2    
5 Mành dọc Australia(bản 100mm)
Australia lengthwise curtain (width 100mm)
HTL. 27-36 M2    
6 Mành dọc Australia(bản 100mm)
Australia lengthwise curtain (width 100mm)
HTL 37-46
HTL 47-51
HTL52-54
M2    
7 Mành dọc Đài Loan(bản 100mm)
Taiwan lengthwise curtain (width 100mm)
HTL55-57 M2    
8 Rèm dọc Đài Loan ( bản 100mm)
Taiwan lengthwise curtain (width 100mm)
HTL58-62 M2    
9 Rèm dọc Đài Loan ( bản 100mm)
Taiwan lengthwise curtain (width 100mm)
HTL 63-67
HTL68-72
M2    
10 Rèm dọc Đài Loan ( bản 100mm)
Taiwan lengthwise curtain (width 100mm)
HTL73-77 M2    
11 Rèm dọc Trung Quốc( bản 100mm)
Chinese lengthwise curtain (width 100mm)
HTL 78-81
HTL82-85
M2    
12 Rèm dọc Trung Quốc( bản 100mm)
Chinese lengthwise curtain (width 100mm)
HTL 86-90 M2    
13 Rèm dọc Trung Quốc( bản 100mm, xương cá)
Chinese lengthwise curtain (width 100mm, fish bone shape)
HTL 95-97
HTL 91-92
HTL93-94
M2    
14 Rèm dọc tranh ( bản 100mm)
Lengthwise curtain with picture ( width 100mm)
  M2 2.2  
15 Rèm dọc tranh thường ( bản 127mm)
Normal lengthwise curtain with picture (width 127mm)
  M2 2.2  
16 Rèm dọc tranh phản quang
Reflecting lengthwise curtain with picture
  M2 2.2  
17 Rèm sáo ngang lá nhôm Mỹ
American crosswise curtain made by leaf aluminium
MS bắt đầu bằng chữ
HTS.01 – 33
Code begin with
HTS.01 – 33
M2    
18 Rèm sáo ngang lá nhôm Đài Loan
Taiwan crosswise curtain made by leaf aluminium
MS bắt đầu bằng chữ ST.01 - 33
Code begin with
ST.01 - 33
M2    
19 Mành Sáo Tre cuốn, xếp lớp
Roll, layer Bamboo curtain
HTS.46-52 M2 1.81  
20 Mành Sáo Tre xếp lớp có yếm
Layer bamboo curtain with adjunct
HTS.46-52 M2 1.81  
21 Mành Sáo Tre cuốn, xếp lớp
Roll, layer Bamboo curtain
HTS.53-54 M2 1.81  
22 Mành Sáo Tre xếp lớp có
yếm
Roll, layer Bamboo curtain
HTS.53-54 M2 1.81  
23 Mành Sáo Tre cuốn, xếp lớp
Roll, layer Bamboo curtain
HTS.55-58 M2 1.81  
24 Mành Sáo Tre xếp lớp có yếm
Layer bamboo curtain with adjunct
HTS.55-58 M2 1.81  
25 Rèm sợi văn phòng
Fibre curtain for office
01-20 M2 3  
26 Rèm sáo ngang gỗ ( bản 25mm )
Wooden crosswise curtain (width 25mm )
HTS.34-37 M2    
27 Rèm sáo ngang gỗ ( bản 35mm )
Wooden crosswise curtain (width 35mm )
  M2    
28 Rèm sáo ngang gỗ ( bản 50 mm )
Wooden crosswise curtain (width 50mm )
HTS38-45 M2    
29 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN01 - HSN12
HSN.14 - HSN.33
HSN.52 - HSN.60
01 tranh (01 picture)    
30 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN.34 - HSN.51
HSN 52 – HSN 60
01 tranh (01 picture)    
31 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN 71 – HSN 77 01 tranh (01 picture)    
32 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN.13
HSN 78 – HSN 84
01 tranh (01 picture)    
33 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN 61 – HSN 70 01 tranh (01 picture)    
34 Tranh rèm sáo ngang
Cross curtain with picture
HSN 81 01 tranh (01 picture)    
35 Rèm vải cản nắng Sun-proof curtain HTC - 01 M2 1.5  
36 Rèm vải cản nắng Sun-proof curtain HTC - 02 M2 1.5  
37 Rèm vải cản nắng Sun-proof curtain HTC - 03 M2 1.5  
38 Rèm vải trắng tinh Spotlessly white curtain HT - 01 M 2.8  
39 Rèm vol (Vol curtain) HT - 02 M 2.8  
40 Rèm vol (Vol curtain) HT - 03 M 2.8  
41 Rèm vol (Vol curtain) HT - 04 M 2.8  
42 Rèm vol (Vol curtain) HT - 05 M 2.8  
43 Rèm vol (Vol curtain) Mã V2,3,4,5,15 M 2.8  
44 Rèm vol (Vol curtain) Mã V 6,7,16,17 M 2.8  
45 Rèm vol (Vol curtain) Mã V8- 14 M 2.8  
46 Rèm vol (Vol curtain) Mã 1 M 2.8  
47 Rèm vol (Vol curtain) Mã 18 – 22 ; 24- 26 M 2.8  
48 Rèm vol (Vol curtain) 44ST-201 – 40ST-235 M 2.8  
49 Rèm vải - Cloth curtain HTV0001-0040
HTV0256-0275
HTV0343-0359
HTV0137 – 0171
M

1.9

1.5
 
50 Rèm vải - Cloth curtain HTV0041-0068
HV05 – 15 – 20 - 21
M 2.8  
51 Rèm vải - Cloth curtain HTV0069-0136 M 1.5  
52 Rèm vải - Cloth curtain HTV0233-0286
HTV0276-0311
M 1.5  
53 Rèm vải - Cloth curtain HV04
HV16 – 17 - 19
M 2.8  
54 Rèm vải - Cloth curtain HTV0137-0171 M 1.5  
55 Rèm vải - Cloth curtain HV18
HTV0312-0342
M

2.8

1.5
 
56 Rèm vải - Cloth curtain HV10 - 14 M 2.8  
57 Rèm vải - Cloth curtain HV11 - 13 M 2.8  
58 Rèm vải - Cloth curtain HV02-03
HV07
M 2.8  
59 Rèm vải - Cloth curtain HV28 M 2.8  
60 Rèm vải - Cloth curtain HTV0172-0205
A109-1 – 113-7
M

2.8

1.5
 
61 Rèm vải - Cloth curtain Black out
2008-63 – 2008-65
HV01- 06- 22-23-…-27
M 2.8  
62 Rèm vải - Cloth curtain HTV 0206-0232 M 2.8  
63 Rèm vải - Cloth curtain HV08 - 09 M 2.8  
64 Rèm vải - Cloth curtain Hermosa M    
65 Rèm vải - Cloth curtain 8015-8088 M 2.8  
66 Rèm vải - Cloth curtain
(Q.144K2.8)
HV12
WY312-3 – 320-10
M 2.8  
67 Rèm vải - Cloth curtain (Q9) J151-1A – M059-3B M 2.8  
68 Rèm vải - Cloth curtain (Q9), (Q9) tím, (Q.399 K2.8) MJ1 - 301-5
B28805-1 – 15
M2 2.8  
69 Rèm vải - Cloth curtain Vải Đài Loan hai lớp
(Taiwan cloth with 2 layers)
M2 1.5  
70 Rèm vải - Cloth curtain Vải Đài Loan một lớp (Taiwan cloth with 1 layer) M2 1.5  
71 Rèm Roman - Roman Curtain Vải Đài Loan một lớp cản nắng và một lớp vảI (Taiwan cloth with 1 sun-proof layer and 1 layer) M2 1.5  
72 Rèm Roman - Roman Curtain S3301- S2015 hai lớp (S3301- S2015 2 layers cloth) M2 1.45  
73 Rèm roman - Roman Curtain S3301- S2015 1 vải+ 1 cản nắng (S3301- S2015 1 layer cloth+ 1 sun-proof layer M2 1.45  
74 Rèm roman - Roman Curtain S3301- S2015 1 lớp vải (S3301- S2015 1 layer cloth) M2 1.45  
75 Rèm roman - Roman Curtain E718L-HER hai lớp M2    
76 Rèm roman - Roman Curtain E718L-HER 1vải+ 1 cản nắng M2    
77 Rèm roman - Roman Curtain E718L-HER 1 lớp vải M2    
78 Rèm roman - Roman Curtain HTV0172-0205 hai lớp vải M2 2.8  
79 Rèm roman - Roman Curtain HTV0172-0205 1vải+ 1 cản nắng M2 2.8  
80 Rèm roman - Roman Curtain HTV0172-0205 1lớp vải M2 2.8  
81 Rèm roman - Roman Curtain J151-1A – M059-3B hai lớp M2 2.8  
82 Rèm roman - Roman Curtain J151-1A – M059-3B một vải+ cản nắng M2 2.8  
83 Rèm roman - Roman Curtain J151-1A – M059-3B một vải M2 2.8  
84 Rèm Roman - Roman Curtain
(Q144K2.8)
WY312-3 – 320-10hai lớp vải M2 2.8  
85 Rèm Roman - Roman Curtain
(Q144K2.8)
WY312-3 – 320-10 1 vải+ 1 cản nắng M2 2.8  
86 Rèm Roman - Roman Curtain
(Q144K2.8)
WY312-3 – 320-10 1 vải M2 2.8  
87 Rèm roman - Roman Curtain
Q144
A109-1 – 113-7 hai lớp vải M2 1.5  
88 Rèm roman - Roman Curtain
Q144
A109-1 – 113-7 1 vải+ 1 cản nắng M2 1.5  
89 Rèm roman - Roman Curtain
Q144
A109-1 – 113-7 1 vải M2 1.5  
90 Rèm roman - Roman Curtain
Q399
B28805-1 – 15 hai lớp vải M2 2.8  
91 Rèm roman - Roman Curtain
Q399
B28805-1 – 15 1 vải + 1 cản nắng M2 2.8  
92 Rèm roman - Roman Curtain
Q399
B28805-1 – 15 1 một lớp vải M2 2.8  
93 Rèm Roman - Roman Curtain Vải tập 0256-0275 hai lớp M2 1.9  
94 Rèm Roman - Roman Curtain Vải tập 0256-0275 Một lớp M2 1.9  
95 Rèm Roman - Roman Curtain Vải tập 0256-0275 một lớp vải, một cản nắng) M2 1.9  
96 Rèm Roman - Roman Curtain Vải HTV0312-0342 hai lớp M2 1.9  
97 Rèm Roman - Roman Curtain Vải HTV0312-0342 một lớp M2 1.9  
98 Rèm Roman - Roman Curtain Vải HTV0312-0342 vải, 1 cản nắng M2 1.9  
99 Rèm cuốn - Vải lưới
Roller shade

A4002 – A4003
C4010 – C4015
C4021 – C801 – C805

  Khổ tối đa 2mx2m  
100 Rèm cuốn - Vải chống nắng loại trơn
Roller shade

C102 – C202 – C302 – C303 – C304 – C305 – C331 – C332 – C334

  Khổ tối đa 1.88mx2m  
101 Rèm cuốn - Vải sọc chéo chống nắng
Roller shade

C410 – C413
C430 – C431

  Khổ tối đa 2.15mx1.5m  
102 Rèm cuốn - Vải hoa văn chống nắng
Roller shade
C421 – C424   Khổ tối đa 2.15mx1.5m  
103 Rèm cuốn - Vải sọc tơ
Roller shade
C420   Khổ tối đa 2mx2.5m  
104 Rèm cuốn - Vải hoa văn
Roller shade
C501 – C504   Khổ tối đa 2mx2.5m  
105 Rèm cuốn - Vải hoa văn chống nắng
Roller shade
C415 – C418   Khổ tối đa 2mx2.5m  
106 Mành cuốn tranh thường C001 – C030   Khổ tối đa 2mx2.5m  
107 Mành cuốn tranh vải chống nắng 100% C001 – C030   Khổ tối đa 2mx2.5m  
108 Rèm bồn tắm (chưa gồm thanh treo)
Curtain using in a bathroom (exclude the curtain hanger)
  Bộ    
109 Phông nhung nhăn hội trường
Velvet back-cloth with wrinkled in the meeting room
HTP - 01 M 1.6  
110 Phông nhung trơn hội trường
Velvet Back-cloth without picture in the meeting hall
HTP - 02 M 1.6  
111 Phông trơn hoa
Flowered slippery background
HTP - 03 M 1.5  
112 Mành che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
Mành >= 3m
Curtain >= 3m
M2 1.5  
113 Mành che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
2.5m < mành < 3m
2.5m < Curtain < 3m
M2 1.5  
114 Mành che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
1.8 < mành <= 2.5m
1.8< Curtain <= 2.5m
M2 1.5  
115 Mành che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
Mành <= 1.8m
Curtain <= 1.8m
Bộ 1.5  
116 Mành che nắng tay quay
Mobile Sun-proof curtain
Bạt bộ mành cao > 2.5m
Curtain with height > 2.5m
M2 1.5  
117 Mành che nắng tay quay hai mặt - Mobile sun-proof curtain with 2 sides Mành >= 3m
Curtain >= 3m
M2 1.5  
118 Mành che nắng tay quay hai mặt - Mobile sun-proof curtain with 2 sides 2.5m < mành < 3m
2.5m < curtain < 3m
M2 1.5  
119 Mành che nắng tay quay hai mặt - Mobile sun-proof curtain with 2 sides 1.8 < mành <= 2.5m
1.8 < curtain <= 2.5m
M2 1.5  
120 Mành che nắng tay quay hai mặt - Mobile sun-proof curtain with 2 sides Mành <= 1.8m
Curtain <= 1.8m
M2 1.5  
121 Mành che nắng tự động kín (Automatic close sun-proof curtain)   M2    
122 Mành che nắng tự động hở
(Automatic open sun-proof curtain)
  M2    
123 Mái hiên di động (tay đua 2.8mvà3.3m)
Mobile veranda curtain (with adjunct 2.8m and 3.3m)
Mái hiên >=3m (veranda>=3m) M2    
124 Mái hiên di động (tay đua 2.8mvà3.3m)
Mobile veranda curtain (with adjunct 2.8m and 3.3m)
2.5m < Mái hiên < 3m
2.5m < veranda < 3m
M    
125 Mái hiên di động (tay đua 2.8mvà3.3m)
Mobile veranda curtain (with adjunct 2.8m and 3.3m)
Mái hiên <=2.5m
Veranda <=2.5m
Bộ    
126 Mành nhựa
Plastic curtain
  M2    
127          
128 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt gỗ (Wooden bobbin) M    
129 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt nhôm màu trơn (Smooth Aluminium bobbin) M    
130 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt nhôm đốm nâu (Aluminium bobbin with brown spot) M    
131 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt nhôm giả đồng (Uncopper aluminium bobbin) M    
132 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt inox (Inox bobbin) M    
133 Suốt rèm vải
Bobbin of cloth curtain
Suốt kéo Đài Loan (Taiwan bobbin) M    
134 Suốt rèm ore (Ore bobbin curtain) Suốt nhôm màu vàng nâu (yellow-brown aluminium bobbin) M    
135 Dây cáp phông hội trường
Cable using for the back-cloth in the meeting hall
  M    
136 Sao vàng, búa liềm hội trường
With pictures of gold star, crescent shape
  Bộ    
137 Màn khung inox - Inox curtain 1.6 x 2.0 – cao 2.2m
1.6 x 2.0 – (H) 2.2m
Bộ    
138 Màn khung inox - Inox curtain 1.2 x 2.0 - cao 2.2m
1.2 x 2.0 - (H) 2.2m
Bộ    
139 Lưới chống côn trùng
Net against insect
  M    
140 Lưới chống côn trùng (có khung)
Net against insect (with frame)
  M    
141 Giàn phơi thông minh thanh inox loại 2m   Bộ    
142 Giàn phơi thông minh thanh inox loại 2.5m   Bộ    
143 Giàn phơi thông minh thanh inox loại 3.0m   Bộ    
144 Giàn phơi thông minh thanh nhôm loại 2.4m   Bộ    
145 Giàn phơi điều khiển từ xa loại 2.4m   Bộ    

+ Báo giá trên chưa bao gồm VAT 10%